Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
招贴画招貼畫

zhāo tiē huà

招贴画 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 招贴画 trong tiếng Việt

tranh áp phích (để quảng cáo hoặc tuyên truyền)

Tra từ liên quan