Kết quả cho “招股”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chào bán cổ phần
bản cáo bạch (trình bày việc chào bán cổ phần)
bản cáo bạch
phát hành cổ phiếu lần đầu (IPO)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chào bán cổ phần
bản cáo bạch (trình bày việc chào bán cổ phần)
bản cáo bạch
phát hành cổ phiếu lần đầu (IPO)