Kết quả tra từ “招股”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
招股zhāo gǔ
招股: chào bán cổ phần
招股说明书zhāo gǔ shuō míng shū
招股说明书: bản cáo bạch
招股书zhāo gǔ shū
招股书: bản cáo bạch (trình bày việc chào bán cổ phần)
首次公开招股shǒu cì gōng kāi zhāo gǔ
首次公开招股: phát hành cổ phiếu lần đầu (IPO)