Kết quả tra từ “招聘者”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
招聘者zhāo pìn zhě
招聘者: nhà tuyển dụng tiềm năng; người đăng tuyển; nhà tuyển dụng