招聘者
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
招聘者
nhà tuyển dụng tiềm năng; người đăng tuyển; nhà tuyển dụng
Giản thể招聘者
Phồn thể招聘者
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng