Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “招聘”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
招聘zhāo pìn

招聘: mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng

Cụm từ
招聘者zhāo pìn zhě

招聘者: nhà tuyển dụng tiềm năng; người đăng tuyển; nhà tuyển dụng

Cụm từ
招聘机构zhāo pìn jī gòu

招聘机构: công ty tuyển dụng

Cụm từ
招聘会zhāo pìn huì

招聘会: hội nghị tuyển dụng; ngày hội việc làm

Cụm từ
招聘协调人zhāo pìn xié tiáo rén

招聘协调人: điều phối viên tuyển dụng

Cụm từ