Kết quả cho “招生”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tuyển sinh học sinh mới; nhận học sinh
kỳ thi tuyển sinh thống nhất quốc gia
Kỳ thi Tuyển sinh Đại học Quốc gia (kỳ thi tuyển sinh đại học ở Trung Quốc); thường viết tắt là 高考[gao1 kao3]