招生
tuyển sinh học sinh mới; nhận học sinh
tuyển sinh học sinh mới; nhận học sinh
招生 thường mang nghĩa “tuyển sinh học sinh mới”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 招生, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thông báo kỳ thi tuyển sinh cho một cơ sở học thuật (cũ)
›招聘zhāo pìnmời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
›招聘协调人zhāo pìn xié tiáo rénđiều phối viên tuyển dụng
›招聘会zhāo pìn huìhội nghị tuyển dụng; ngày hội việc làm
›招聘机构zhāo pìn jī gòucông ty tuyển dụng
›招聘者zhāo pìn zhěnhà tuyển dụng tiềm năng; người đăng tuyển; nhà tuyển dụng
›招牌菜zhāo pái càimón đặc trưng; món nổi tiếng nhất của nhà hàng
›招租zhāo zū(nhà hoặc phòng) cho thuê
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.