Kết quả cho “招摇”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đung đưa qua lại; (bóng) làm màu; khoe khoang; thể hiện
(thành ngữ) lừa gạt người khác bằng cách giả làm người có quan hệ rộng hoặc nhân vật có thẩm quyền
khoe khoang đi lại phô trương trong thành phố (thành ngữ)