Kết quả tra từ “招待员”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
招待员zhāo dài yuán
招待员: nhân viên phục vụ: hướng dẫn, bồi bàn, lễ tân, tiếp viên v.v