Kết quả tra từ “招待会”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
招待会zhāo dài huì
招待会: một buổi tiệc chiêu đãi; LT:個|个[ge4],次[ci4]
记者招待会jì zhě zhāo dài huì
记者招待会: họp báo