Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “招商”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
招商zhāo shāng

招商: tìm kiếm đầu tư hoặc tài trợ; xúc tiến đầu tư

Cụm từ
招商引资zhāo shāng yǐn zī

招商引资: xúc tiến đầu tư

Cụm từ