Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “招商”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
招商
zhāo shāng

tìm kiếm đầu tư hoặc tài trợ; xúc tiến đầu tư

Cụm từ
招商引资
zhāo shāng yǐn zī

xúc tiến đầu tư

Cụm từ