Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
招商

zhāo shāng

招商 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 招商 trong tiếng Việt

tìm kiếm đầu tư hoặc tài trợ; xúc tiến đầu tư

Tra từ liên quan