招商 zhāo shāng 招商 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 招商 trong tiếng Việt tìm kiếm đầu tư hoặc tài trợ; xúc tiến đầu tư 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan