Kết quả tra từ “拙作”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拙作zhuō zuò
拙作: bản thảo không đáng kể của tôi (cách nói khiêm tốn); tác phẩm khiêm tốn của tôi