拙作 zhuō zuò 拙作 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拙作 trong tiếng Việt bản thảo không đáng kể của tôi (cách nói khiêm tốn); tác phẩm khiêm tốn của tôi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan