Kết quả tra từ “拘泥”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拘泥jū nì
拘泥: quá câu nệ; hạn hẹp cứng nhắc; dính chặt vào; gò bó; không thoải mái