Kết quả tra từ “拘束”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拘束jū shù
拘束: hạn chế; kiềm chế; gò bó; ngượng ngùng; khó chịu; không thoải mái; kín đáo
拘束衣jū shù yī
拘束衣: áo bó
不加拘束bù jiā jū shù
不加拘束: không bị hạn chế