Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拘束”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
拘束jū shù

拘束: hạn chế; kiềm chế; gò bó; ngượng ngùng; khó chịu; không thoải mái; kín đáo

Cụm từ
拘束衣jū shù yī

拘束衣: áo bó

Cụm từ
不加拘束bù jiā jū shù

不加拘束: không bị hạn chế

Cụm từ