拘束衣 là gì?
拘束衣 [jū shù yī] có nghĩa là áo bó.
Nghĩa của từ 拘束衣 trong tiếng Việt
áo bó
Cách đọc và ghi nhớ 拘束衣
拘束衣 được đọc là jū shù yī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “áo bó”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
拘束衣 [jū shù yī] có nghĩa là áo bó.
áo bó
拘束衣 được đọc là jū shù yī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “áo bó”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .