Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拘挛”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
拘挛jū luán

拘挛: chuột rút; co thắt cơ; bóng gió: gò bó; khó chịu

Cụm từ
拘挛儿jū luán r

拘挛儿: biến thể er hoá của 拘攣|拘挛[ju1 luan2]

Cụm từ