拘挛儿拘攣兒 jū luán r 拘挛儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拘挛儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 拘攣|拘挛[ju1 luan2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan