Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拘挛儿拘攣兒

jū luán r

拘挛儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拘挛儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 拘攣|拘挛[ju1 luan2]

Tra từ liên quan