Kết quả tra từ “拘守”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拘守jū shǒu
拘守: giữ chặt; bám vào; tuân thủ; cố chấp; giam giữ ai làm tù nhân