Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拘守

jū shǒu

拘守 là gì?

拘守 [jū shǒu] có nghĩa là giữ chặt; bám vào; tuân thủ; cố chấp; giam giữ ai làm tù nhân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拘守 trong tiếng Việt

  1. giữ chặt
  2. bám vào
  3. tuân thủ
  4. cố chấp
  5. giam giữ ai làm tù nhân

Cách đọc và ghi nhớ 拘守

拘守 được đọc là jū shǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giữ chặt; bám vào; tuân thủ; cố chấp; giam giữ ai làm tù nhân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan