Kết quả tra từ “拖链”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拖链tuō liàn
拖链: máng cáp (dùng để bảo vệ cáp và ống nối với máy móc); xích kéo