Kết quả tra từ “拖车”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拖车tuō chē
拖车: kéo xe; xe bị kéo; phương tiện kéo
拖车头tuō chē tóu
拖车头: xe đầu kéo