Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “拖累”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
拖累
tuō lěi

làm liên lụy; là gánh nặng; chịu ảnh hưởng

Cụm từ
拖累症
tuō lěi zhèng

sự phụ thuộc lẫn nhau (tâm lý học)

Cụm từ