Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拖累”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
拖累tuō lěi

拖累: làm liên lụy; là gánh nặng; chịu ảnh hưởng

Cụm từ
拖累症tuō lěi zhèng

拖累症: sự phụ thuộc lẫn nhau (tâm lý học)

Cụm từ