拖累 là gì?
拖累 [tuō lěi] có nghĩa là làm liên lụy; là gánh nặng; chịu ảnh hưởng.
Nghĩa của từ 拖累 trong tiếng Việt
- làm liên lụy
- là gánh nặng
- chịu ảnh hưởng
Cách đọc và ghi nhớ 拖累
拖累 được đọc là tuō lěi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm liên lụy; là gánh nặng; chịu ảnh hưởng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .