Kết quả tra từ “拖泥带水”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拖泥带水tuō ní dài shuǐ
拖泥带水: nghĩa đen lội trong bùn và nước; làm việc cẩu thả; qua loa