Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拖泥带水拖泥帶水

tuō ní dài shuǐ

拖泥带水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拖泥带水 trong tiếng Việt

nghĩa đen lội trong bùn và nước; làm việc cẩu thả; qua loa

Tra từ liên quan