Kết quả tra từ “拖油瓶”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拖油瓶tuō yóu píng
拖油瓶: (miệt thị) (phụ nữ) mang con vào cuộc hôn nhân thứ hai; con của cuộc hôn nhân trước