Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拖曳”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
拖曳tuō yè

拖曳: kéo; lôi; kéo lê

Cụm từ
拖曳机tuō yè jī

拖曳机: máy kéo

Cụm từ
拖曳伞tuō yè sǎn

拖曳伞: dù kéo

Cụm từ