Kết quả tra từ “拖挂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拖挂tuō guà
拖挂: kéo; kéo theo
拖挂车tuō guà chē
拖挂车: xe 18 bánh; xe đầu kéo; xe moóc