Kết quả tra từ “拖拖沓沓”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拖拖沓沓tuō tuō tà tà
拖拖沓沓: chần chừ, làm việc một cách không hiệu quả