Kết quả tra từ “拖地”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拖地tuō dì
拖地: lau sàn; (váy áo, v.v.) quét đất; dài chạm đất
拖地板tuō dì bǎn
拖地板: lau sàn