Kết quả tra từ “拖下水”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拖下水tuō xià shuǐ
拖下水: nghĩa đen: kéo ai xuống nước; dính líu ai vào việc rắc rối; làm ai gặp rắc rối