Kết quả tra từ “拔节期”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拔节期bá jié qī
拔节期: giai đoạn vươn dài; giai đoạn làm đòng (nông nghiệp)