Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拔节”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
拔节bá jié

拔节: giai đoạn vươn lóng (nông nghiệp)

Cụm từ
拔节期bá jié qī

拔节期: giai đoạn vươn dài; giai đoạn làm đòng (nông nghiệp)

Cụm từ