Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拔火罐”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
拔火罐bá huǒ guàn

拔火罐: (y học cổ truyền) giác hơi; thực hiện liệu pháp giác hơi; ống khói bếp tháo rời dùng để giúp kéo lửa

Cụm từ
拔火罐儿bá huǒ guàn r

拔火罐儿: biến thể nhĩ hóa của 拔火罐[ba2 huo3 guan4]

Cụm từ