Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拔根汗毛比腰粗”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
拔根汗毛比腰粗bá gēn hàn máo bǐ yāo cū

拔根汗毛比腰粗: nghĩa đen: một sợi lông nhổ từ (người A) còn dày hơn cả eo của (người B) (thành ngữ); nghĩa bóng: A giàu có (hoặc quyền lực) hơn nhiều so với…

Thành ngữ