拔根汗毛比腰粗 là gì?
拔根汗毛比腰粗 [bá gēn hàn máo bǐ yāo cū] có nghĩa là nghĩa đen: một sợi lông nhổ từ (người A) còn dày hơn cả eo của (người B) (thành ngữ); nghĩa bóng: A giàu có (hoặc quyền lực) hơn nhiều so với B; (dùng trong cấu trúc như A拔根汗毛比B的腰粗[A ba2 gen1 han4 mao2 bi3 B de5 yao1 cu1]).
Nghĩa của từ 拔根汗毛比腰粗 trong tiếng Việt
- nghĩa đen: một sợi lông nhổ từ (người A) còn dày hơn cả eo của (người B) (thành ngữ)
- nghĩa bóng: A giàu có (hoặc quyền lực) hơn nhiều so với B
- (dùng trong cấu trúc như A拔根汗毛比B的腰粗[A ba2 gen1 han4 mao2 bi3 B de5 yao1 cu1])
Cách đọc và ghi nhớ 拔根汗毛比腰粗
拔根汗毛比腰粗 được đọc là bá gēn hàn máo bǐ yāo cū, gồm 7 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: một sợi lông nhổ từ (người A) còn dày hơn cả eo của (người B) (thành ngữ); nghĩa bóng: A giàu có (hoặc quyền lực) hơn nhiều so với B; (dùng trong cấu trúc như…”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .