Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “拔尖”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
拔尖
bá jiān

xuất sắc (thông tục); tự thúc đẩy để đứng lên hàng đầu

Cụm từ
拔尖儿
bá jiān r

biến thể er hoá của 拔尖[ba2 jian1]

Cụm từ