Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拔尖”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
拔尖bá jiān

拔尖: xuất sắc (thông tục); tự thúc đẩy để đứng lên hàng đầu

Cụm từ
拔尖儿bá jiān r

拔尖儿: biến thể er hoá của 拔尖[ba2 jian1]

Cụm từ