Kết quả tra từ “拔凉拔凉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拔凉拔凉bá liáng bá liáng
拔凉拔凉: (tiếng địa phương) rất lạnh; lạnh cóng