Kết quả tra từ “拒绝”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拒绝jù jué
拒绝: từ chối; khước từ; bác bỏ
分布式拒绝服务fēn bù shì jù jué fú wù
分布式拒绝服务: tấn công từ chối dịch vụ phân tán (DDOS) hình thức tấn công trên Internet