拒绝
từ chối; khước từ; bác bỏ
từ chối; khước từ; bác bỏ
拒绝 thường mang nghĩa “từ chối; khước từ; bác bỏ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 拒绝, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
từ chối (đơn xin thị thực, v.v.)
›拒斥jù chìtừ chối
›拒载jù zàitừ chối chở khách (đối với taxi)
›拒收jù shōutừ chối; từ chối chấp nhận
›拒接jù jiētừ chối; từ chối nhận cuộc gọi
›拒保jù bǎotừ chối bảo hiểm; loại trừ khỏi phạm vi bảo hiểm
›拒付jù fùtừ chối chấp nhận thanh toán; từ chối trả; ngừng (séc hoặc thanh toán)
›拒不接受jù bù jiē shòutừ chối chấp nhận
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.