Kết quả tra từ “拍板”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拍板pāi bǎn
拍板: bảng clapper; búa của người đấu giá; gõ nhịp bằng phách