Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拍板

pāi bǎn

拍板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拍板 trong tiếng Việt

bảng clapper; búa của người đấu giá; gõ nhịp bằng phách

Tra từ liên quan