Kết quả tra từ “拍拍屁股走人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拍拍屁股走人pāi pāi pì gu zǒu rén
拍拍屁股走人: rời đi không dấu vết; lặng lẽ rút lui; chuồn mất