Kết quả tra từ “拍客”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拍客pāi kè
拍客: công dân làm báo (thường đăng video tài liệu ngắn tự sản xuất lên mạng)