Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拍客

pāi kè

拍客 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拍客 trong tiếng Việt

công dân làm báo (thường đăng video tài liệu ngắn tự sản xuất lên mạng)

Tra từ liên quan