Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拊”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

拊: vỗ

Từ vựng
拊髀fǔ bì

拊髀: đập vào mông mình trong lúc phấn khích hoặc tuyệt vọng

Cụm từ
拊掌fǔ zhǎng

拊掌: vỗ tay

Cụm từ