Kết quả tra từ “拉锯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拉锯lā jù
拉锯: cưa hai người kéo; nghĩa bóng: giằng co giữa hai bên
拉锯战lā jù zhàn
拉锯战: cuộc giằng co; trận đấu căng thẳng