Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拉锯”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
拉锯lā jù

拉锯: cưa hai người kéo; nghĩa bóng: giằng co giữa hai bên

Cụm từ
拉锯战lā jù zhàn

拉锯战: cuộc giằng co; trận đấu căng thẳng

Cụm từ