Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “拉锯”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
拉锯
lā jù

cưa hai người kéo; nghĩa bóng: giằng co giữa hai bên

Cụm từ
拉锯战
lā jù zhàn

cuộc giằng co; trận đấu căng thẳng

Cụm từ