Kết quả tra từ “拉铆枪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拉铆枪lā mǎo qiāng
拉铆枪: xem 鉚釘槍|铆钉枪[mao3 ding1 qiang1]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拉铆枪: xem 鉚釘槍|铆钉枪[mao3 ding1 qiang1]